
Toàn quốc

Ngành đào tạo
14
Điểm chuẩn
18-20 (2024)
Tuyển sinh
~1.265 (2023)Học phí trung bình
Đang bổ sung
Công nghệ kỹ thuật ô tô
Mã ngành:
7510205
Tổ hợp môn:
A00, A01, B00, D01
Điểm chuẩn:
20
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
Mã ngành:
7510301
Tổ hợp môn:
A00, A01, B00, D01
Điểm chuẩn:
19.5
Quản trị kinh doanh
Mã ngành:
7340101
Tổ hợp môn:
A00, A01, B00, D01
Điểm chuẩn:
18
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử
Mã ngành:
7510203
Tổ hợp môn:
A00, A01, B00, D01
Điểm chuẩn:
18
Công nghệ kỹ thuật máy tính
Mã ngành:
7480108
Tổ hợp môn:
A00, A01, B00, D01
Điểm chuẩn:
18
Công nghệ chế tạo máy
Mã ngành:
7510202
Tổ hợp môn:
A00, A01, B00, D01
Điểm chuẩn:
18.5
Kế toán
Mã ngành:
7340301
Tổ hợp môn:
A00, A01, B00, D01
Điểm chuẩn:
18
Sư phạm công nghệ
Mã ngành:
7140246
Tổ hợp môn:
A00, A01, B00, D01
Điểm chuẩn:
19
Công nghệ thông tin
Mã ngành:
7480201
Tổ hợp môn:
A00, A01, B00, D01
Điểm chuẩn:
19
Công nghệ kỹ thuật cơ khí
Mã ngành:
7510201
Tổ hợp môn:
A00, A01, B00, D01
Điểm chuẩn:
18
Phương thức xét tuyển:
| STT | Tên, mã ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn | Thuộc trường | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Công nghệ kỹ thuật ô tô 7510205 | A00, A01, B00, D01 | 20 | Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vinh | |
| 2 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử 7510301 | A00, A01, B00, D01 | 19.5 | Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vinh | |
| 3 | Quản trị kinh doanh 7340101 | A00, A01, B00, D01 | 18 | Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vinh | |
| 4 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử 7510203 | A00, A01, B00, D01 | 18 | Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vinh | |
| 5 | Công nghệ kỹ thuật máy tính 7480108 | A00, A01, B00, D01 | 18 | Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vinh | |
| 6 | Công nghệ chế tạo máy 7510202 | A00, A01, B00, D01 | 18.5 | Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vinh | |
| 7 | Kế toán 7340301 | A00, A01, B00, D01 | 18 | Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vinh | |
| 8 | Sư phạm công nghệ 7140246 | A00, A01, B00, D01 | 19 | Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vinh | |
| 9 | Công nghệ thông tin 7480201 | A00, A01, B00, D01 | 19 | Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vinh | |
| 10 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí 7510201 | A00, A01, B00, D01 | 18 | Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vinh |